Quan hệ Việt Nam - Liên minh châu Âu trong triển khai cơ chế phát triển sạch giai đoạn 2011 - 2020
Tìm hiểu cơ chế phát triển sạch trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu. Chiến lược triển khai cơ chế phát triển sạch toàn cầu của Liên minh châu Âu và chính sách, thực trạng triển khai ở Việt Nam. Quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu trong triển khai cơ chế phát triển sạch đế...
Đã lưu trong:
| Andre forfattere: | , , , , |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
H.
Khoa học xã hội
2012
|
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02118aam a22004578a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018160 | ||
| 003 | 14587 | ||
| 005 | 20130913080958.0 | ||
| 008 | 130913s2012 viesd | ||
| 020 | |d 500b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 363.7 |b Qua |
| 245 | 0 | 0 | |a Quan hệ Việt Nam - Liên minh châu Âu trong triển khai cơ chế phát triển sạch giai đoạn 2011 - 2020 |c Nguyễn Quang Thuấn, Nguyễn An Hà (ch.b.), Đặng Minh Đức... |
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 2012 | ||
| 300 | |a 255 tr. |b hình vẽ, bảng |c 24 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Viện Khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Châu Âu | ||
| 504 | |a Phụ lục: tr. 227-247. - Thư mục: tr. 248-255 | ||
| 520 | |a Tìm hiểu cơ chế phát triển sạch trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu toàn cầu. Chiến lược triển khai cơ chế phát triển sạch toàn cầu của Liên minh châu Âu và chính sách, thực trạng triển khai ở Việt Nam. Quan hệ hợp tác giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu trong triển khai cơ chế phát triển sạch đến năm 2020 | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Quan hệ ngoại giao |x Phát triển sạch |y Giai đoạn 2011-2020 |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a EU | |
| 653 | |a Biến đổi khí hậu | ||
| 653 | |a Liên Minh Châu Âu | ||
| 653 | |a Việt Nam | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Quang Thuấn |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Bích Thuận | |
| 700 | 1 | |a Bùi Việt Hưng | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn An Hà |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a Đặng Minh Đức | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 363.7 Qua |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 363.7 Qua |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 3 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||