|
|
|
|
| LEADER |
01466nam a2200265 4500 |
| 001 |
000018180 |
| 003 |
14607 |
| 005 |
20150812150845.0 |
| 008 |
130917s2011 sd |
| 245 |
0 |
0 |
|a Địa lí tự nhiên đại cương
|
| 250 |
|
|
|a Tái bản lần thứ 6
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Đại học Sư phạm
|c 2011
|
| 300 |
|
|
|c 24 cm.
|
| 774 |
|
|
|a Hoàng Ngọc Oanh
|b Tái bản lần thứ 6
|d Đại học sư phạm
|d H.
|d 2011
|g Q.2
|h 227 tr.
|n Đầu sách ghi: Bộ giáo dục và đào tạo - Dự án đào tạo giáo viên THCS
|t Khí Quyển và thủy quyển
|w 14609
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Trọng Hiếu
|d H.
|d Đại học Sư phạm
|d 2011
|g Q.1
|h 253 tr.
|n Đầu sách ghi: Bộ giáo dục và đào tạo - Dự án đào tạo giáo viên THCS
|t Trái đất và thạch quyển
|w 14608
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Đại học Sư phạm
|d 2011
|g Q.3
|h 259 tr.
|n Đầu sách ghi: Bộ giáo dục và đào tạo - Dự án đào tạo giáo viên THCS
|t Thổ nhưỡng quyển, sinh quyển, lớp vỏ cảnh quan và các quy luật địa lí của trái đất
|w 14610
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Trọng Hiếu
|b In lần thứ tám
|d Đại học Sư phạm
|d H.
|d 2015
|g Q.1
|h 238tr.
|t Trái đất và thạch quyển
|w 20551
|z 9786045405871
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|