Dạy khoa học 5 hấp dẫn và lí thú
Hướng dẫn thiết kế bài dạy môn khoa học lớp 4 một cách hấp dẫn, lí thú theo nội dung bài học: sự sinh sản, nam hay nữ, từ tuổi vị thanh niên đến tuổi già, nói không với các chất gây nghiện, dùng thuốc an toàn, phòng bệnh sốt rét......
Tallennettuna:
| Muut tekijät: | , , , |
|---|---|
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
H.
Đại học Sư phạm
2011
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01777aam a22004338a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018203 | ||
| 003 | 14630 | ||
| 005 | 20140721150740.0 | ||
| 008 | 130923s2011 viesd | ||
| 020 | |c 38000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 372.35 |b Day |
| 245 | 0 | 0 | |a Dạy khoa học 5 hấp dẫn và lí thú |c Nguyễn Thị Thấn (ch.b.), Ông Thị Thái Hằng, Võ Trung Minh, Phương Hà Lan |
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2011 | ||
| 300 | |a 160 tr. |b bảng, ảnh |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Phụ lục cuối mỗi bài | ||
| 520 | |a Hướng dẫn thiết kế bài dạy môn khoa học lớp 4 một cách hấp dẫn, lí thú theo nội dung bài học: sự sinh sản, nam hay nữ, từ tuổi vị thanh niên đến tuổi già, nói không với các chất gây nghiện, dùng thuốc an toàn, phòng bệnh sốt rét... | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo dục tiểu học |v Giáo trình |x Khoa học |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 0 | 4 | |a Khoa học |x Dạy và học |
| 653 | |a Lớp 5 | ||
| 653 | |a Khoa học | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sách giáo viên | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Thấn |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a Ông Thị Thái Hằng | |
| 700 | 1 | |a Võ Trung Minh | |
| 700 | 1 | |a Phương Hà Lan | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.35 Day |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.35 Day |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 30 |g 0 |h N |i 6 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||