|
|
|
|
| LEADER |
01496aam a22003378a 4500 |
| 001 |
000018263 |
| 003 |
14690 |
| 005 |
20131002091033.0 |
| 008 |
131002s2012 viesd |
| 020 |
|
|
|a 2000000
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|2 14
|a 915.97
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tổng tập dư địa chí Việt Nam
|c B.s.: Bùi Văn Vượng (ch.b.), Lê Thanh Bình, Hoàng Lê Hà...
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Thanh niên
|c 2012
|
| 300 |
|
|
|c 27cm
|
| 774 |
|
|
|d Thanh niên
|d 2011
|d H.
|g T.2
|h 1568tr.
|t Dư địa chí toàn quốc (Quốc chí)
|w 483555
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Thanh niên
|d 2011
|g T.1
|h 1248tr.
|t Dư địa chí toàn quốc (Quốc chí)
|w 483554
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Thanh niên
|d 2011
|g T.3
|h 1344tr.
|t Dư địa chí địa phương (Phương chí)
|w 483557
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Thanh niên
|d 2011
|g T.4
|h 1196tr.
|t Dư địa chí địa phương (Phương chí)
|w 483559
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Thanh niên
|d 2012
|g T.2
|h 1568 tr.
|t Dư địa chí toàn quốc (Quốc chí)
|w 14692
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Thanh niên
|d 2012
|g T.1
|h 1248 tr.
|t Dư địa chí toàn quốc (Quốc chí)
|w 14691
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Thanh niên
|d 2012
|g T.3
|h 1344 tr.
|t Dư địa chí địa phương (Phương chí)
|w 14693
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Thanh niên
|d 2012
|g T.4
|h 1196 tr.
|t Dư địa chí địa phương (Phương chí)
|w 14694
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|