Giáo trình cơ sở hình học và hình học sơ cấp
Cơ sở hình học: Hệ tiên đề Hilbert; Vấn đề độ đo trong hình học Euclid; Vấn đề dựng hình trong hình học Euclid. Hình học sơ cấp: tập lồi; Đa diện lồi; Các phép biến hình của mặt phẳng.
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Corfforaethol: | , |
| Awduron Eraill: | , |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Cần Thơ
Đại học Cần Thơ
2013
|
| Cyfres: | Sách Dự án phát triển giáo viên THPT & TCCN
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01692nam a2200385 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018323 | ||
| 003 | 14752 | ||
| 005 | 20131009141052.0 | ||
| 008 | 131009s2013 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 516.0077 |b ĐÔ-T |
| 100 | 1 | |a Đỗ Đức Thái |e chủ biên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình cơ sở hình học và hình học sơ cấp |c Đỗ Đức Thái chủ biên, Phạm Việt Đức, Phạm Hoàng Hà |
| 260 | |a Cần Thơ |b Đại học Cần Thơ |c 2013 | ||
| 300 | |a 299 tr. |c 27 cm. | ||
| 490 | |a Sách Dự án phát triển giáo viên THPT & TCCN | ||
| 500 | |a Sách Dự án phát triển giáo viên THPT & TCCN - Trường Đại học Sư phạm Hà Nội | ||
| 520 | 3 | |a Cơ sở hình học: Hệ tiên đề Hilbert; Vấn đề độ đo trong hình học Euclid; Vấn đề dựng hình trong hình học Euclid. Hình học sơ cấp: tập lồi; Đa diện lồi; Các phép biến hình của mặt phẳng. | |
| 650 | 0 | 4 | |a Hình học |v Giáo trình |
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Hình học | ||
| 700 | 1 | |a Phạm Việt Đức | |
| 700 | 1 | |a Phạm Hoàng Hà | |
| 710 | 1 | |a Ngân hàng phát triển Châu Á | |
| 710 | 1 | |a Bộ Giáo dục và đào tạo | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 516.0077 ĐÔ-T |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 516.0077 ĐÔ-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 275 |g 211 |h N |i 50 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||