|
|
|
|
| LEADER |
01629nam a2200373 4500 |
| 001 |
000018346 |
| 003 |
14775 |
| 005 |
20131011161056.0 |
| 008 |
131011s2013 viesd |
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 628.0711
|b BÔG
|
| 110 |
1 |
|
|a Bộ Giáo dục và đào tạo
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Chương trình đào tạo theo học chế tín chỉ ngành quản lý công nghiệp và môi trường
|c Bộ Giáo dục và Đào tạo, Ngân hàng phát triển Châu Á
|
| 246 |
|
|
|a Chương trình đào tạo theo học chế tín chỉ ngành quản lí công nghiệp và môi trường
|
| 260 |
|
|
|a Cần Thơ
|b Đại học Cần Thơ
|c 2013
|
| 300 |
|
|
|a 287 tr.
|c 27 cm.
|
| 490 |
|
|
|a Sách Dự án phát triển giáo viên THPT & TCCN
|
| 500 |
|
|
|a Sách Dự án phát triển giáo viên THPT & TCCN - Trường Đại học sư phạm kỹ thuật TP.HCM
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Công nghệ môi trường
|x Dạy và học
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Quản lý công nghiệp
|x Dạy và học
|
| 653 |
|
|
|a Công nghệ môi trường
|
| 653 |
|
|
|a Quản lý công nghiệp
|
| 653 |
|
|
|a Hệ thống tín chỉ
|
| 710 |
1 |
|
|a Ngân hàng phát triển Châu Á
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 628.0711 BÔG
|e check_holdings
|t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|h N
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 628.0711 BÔG
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 14
|g 10
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|