Từ điển tâm lý học
Gồm 1005 mục từ được sắp xếp theo thứ tự a, b,c,... theo chủ đề tâm lý học
Đã lưu trong:
| Tác giả khác: | , , |
|---|---|
| Định dạng: | Sách |
| Ngôn ngữ: | Vietnamese |
| Được phát hành: |
H.
Giáo dục
2009
|
| Những chủ đề: | |
| Các nhãn: |
Thêm thẻ
Không có thẻ, Là người đầu tiên thẻ bản ghi này!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01024nam a2200325 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018416 | ||
| 003 | 14847 | ||
| 005 | 20131101091128.0 | ||
| 008 | 131101s2009 viesd | ||
| 020 | |c 165000đ | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | |a 150.03 |b Tưđ | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển tâm lý học |c B.s.: Nguyễn Văn Luỹ, Lê Quang Sơn (đồng ch.b.), Võ Thị Minh Chí.. | |
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2009 | ||
| 300 | |a 811 tr |c 24 cm | ||
| 520 | |a Gồm 1005 mục từ được sắp xếp theo thứ tự a, b,c,... theo chủ đề tâm lý học | ||
| 653 | |a Tâm lí học | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 700 | |a Lê Quang Sơn |e đồng ch.b | ||
| 700 | |a Nguyễn Văn Lũy |e đồng ch.b | ||
| 700 | |a Võ Thị Minh Chí.. |e b.s | ||
| 910 | |a Nguyễn Thị Kim Oanh |d 27/09/2011 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||