|
|
|
|
| LEADER |
00938nam a2200301 4500 |
| 001 |
000018426 |
| 003 |
14857 |
| 005 |
20131104161140.0 |
| 008 |
131104s2001 viesd |
| 020 |
|
|
|c 260000
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 324.259707
|b THÔ
|
| 110 |
1 |
|
|a Thông tấn xã Việt Nam
|
| 245 |
1 |
0 |
|a 70 năm Đảng Cộng sản Việt Nam 1930-2000
|c Thông tấn xã Việt Nam
|
| 246 |
3 |
1 |
|a 70 years of the Communist Party of Vietnam 1930-2000
|
| 246 |
3 |
|
|a Bảy mươi năm Đảng Cộng sản Việt Nam 1930-2000
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Thông tấn
|c 2001
|
| 300 |
|
|
|a 201 tr.
|b ảnh màu
|c 29 cm.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Đảng Cộng sản Việt Nam
|y 1930-2000
|
| 653 |
|
|
|a Đảng Cộng sản Việt Nam
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|