|
|
|
|
| LEADER |
01045nam a2200325 4500 |
| 001 |
000018428 |
| 003 |
14859 |
| 005 |
20131104161114.0 |
| 008 |
131104s2003 engsd |
| 020 |
|
|
|c 285000
|
| 041 |
0 |
|
|a engvie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 778.99959704
|b BAO
|
| 110 |
1 |
|
|a Báo Cựu chiến binh Việt Nam
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Ký ức thời oanh liệt
|b Ảnh phóng sự về chiến tranh Việt Nam
|c Báo Cựu chiến binh Việt Nam
|
| 246 |
3 |
1 |
|a Memorial of a glorious time : photograph material on the Vietnam war
|
| 246 |
3 |
|
|a Kí ức thời oanh liệt
|
| 260 |
|
|
|a Tp.HCM
|b Nxb. Tp.HCM
|c 2003
|
| 300 |
|
|
|a 227 tr.
|b ảnh trắng đen
|c 24,5 x 25,5 cm.
|
| 650 |
0 |
4 |
|a Ảnh phóng sự
|x Chiến tranh Việt Nam
|
| 653 |
|
|
|a Ảnh phóng sự
|
| 653 |
|
|
|a Chiến tranh Việt Nam
|
| 653 |
|
|
|a Nhiếp ảnh
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|