Từ điển hoá học Anh-Việt Khoảng 40000 thuật ngữ, có giải thích
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Údair Eile: | , , , |
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese English |
| Foilsithe: |
H.
Khoa học và kỹ thuật
2008
|
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01381nam a22004098a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018565 | ||
| 003 | 14997 | ||
| 005 | 20131129101125.0 | ||
| 008 | 131125s2008 b 000 0 vieod | ||
| 020 | |c 235000đ |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a eng |a vie | |
| 080 | |a 54(03) | ||
| 082 | 1 | 4 | |a 540.3 |b LÊ-C |
| 084 | |a D.z21 |b T000ừ | ||
| 100 | 1 | |a Lê Mạnh Chiến | |
| 245 | 1 | 0 | |a Từ điển hoá học Anh-Việt |b Khoảng 40000 thuật ngữ, có giải thích |c B.s: Lê Mạnh Chiến, Nguyễn Hiền, Trần Anh Kỳ.. |
| 246 | 3 | 0 | |a English-Vietnamese dictionary of chemistry |
| 260 | |a H. |b Khoa học và kỹ thuật |c 2008 | ||
| 300 | |a 1163 tr. |c 24 cm. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Hóa học |v Từ điển |x Anh Việt |
| 653 | |a Tiếng Anh | ||
| 653 | |a Từ điển | ||
| 653 | |a Hoá học | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Văn Sức | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Hiền | |
| 700 | 1 | |a Trần Anh Kỳ | |
| 700 | 1 | |a Đặng Văn Sử | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 540.3 LÊ-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 540.3 LÊ-C |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||