Quản lý tài nguyên và môi trường Giáo trình dùng cho sinh viên chuyên ngành quản lý xây dựng đô thị
Giới thiệu về tài nguyên, môi trường và phát triển bền vững. Quản lý tài nguyên và môi trường. Quản lý tài nguyên và môi trường nước, môi trường không khí, môi trường đất
Đã lưu trong:
| Príomhúdar: | |
|---|---|
| Formáid: | Leabhar |
| Teanga: | Vietnamese |
| Foilsithe: |
H.
Xây dựng
2010
|
| Eagrán: | Tái bản |
| Ábhair: | |
| Clibeanna: |
Cuir Clib Leis
Gan Chlibeanna, Bí ar an gcéad duine leis an taifead seo a chlibeáil!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01714aam a22004098a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018589 | ||
| 003 | 15023 | ||
| 005 | 20131129101123.0 | ||
| 008 | 131128s2010 viesd | ||
| 020 | |c 82000đ |d 200b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 333.7 |b NG-D |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Ngọc Dung | |
| 245 | 1 | 0 | |a Quản lý tài nguyên và môi trường |b Giáo trình dùng cho sinh viên chuyên ngành quản lý xây dựng đô thị |c Nguyễn Ngọc Dung |
| 246 | |a Quản lí tài nguyên và môi trường | ||
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2010 | ||
| 300 | |a 256 tr. |b hình vẽ, bảng |c 27 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Kiến trúc Hà Nội | ||
| 504 | |a Phụ lục: tr. 228-250. - Thư mục: tr. 251-253 | ||
| 520 | |a Giới thiệu về tài nguyên, môi trường và phát triển bền vững. Quản lý tài nguyên và môi trường. Quản lý tài nguyên và môi trường nước, môi trường không khí, môi trường đất | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Tài nguyên |x Quản lý |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Môi trường |x Quản lý |
| 653 | |a Môi trường | ||
| 653 | |a Tài nguyên | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 333.7 NG-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 333.7 NG-D |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||