Giáo trình Kỹ thuật xử lý chất thải công nghiệp Phục vụ đào tạo kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật xử lý CTCN và các ngành khác thuộc đề án " Đưa các nội dung BVMT vào hệ thống GDQD của Bộ Giáo dục và Đào tạo"
rình bày các khái niệm về môi trường. Giới thiệu các phương pháp xử lí khí thải: Xử lí Aerosol (bụi, khói, sương), xử lí khí thải bằng phương pháp hấp thụ, hấp phụ, phương pháp xúc tác và nhiệt... Các phương pháp xử lí nước thải: Xử lí các hạt lơ lửng, xử lí bằng phương pháp hoá lý, hoá học, hoá sin...
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Xây dựng
2010
|
| 版: | Tái bản |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02211aam a22003858a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018594 | ||
| 003 | 15028 | ||
| 005 | 20131128141110.0 | ||
| 008 | 131128s2010 viesd | ||
| 020 | |c 115000đ |d 300b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 628.4 |b NG-P |
| 100 | 1 | |a Nguyến Văn Phước | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình Kỹ thuật xử lý chất thải công nghiệp |b Phục vụ đào tạo kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật xử lý CTCN và các ngành khác thuộc đề án " Đưa các nội dung BVMT vào hệ thống GDQD của Bộ Giáo dục và Đào tạo" |c Nguyễn Văn Phước, Nguyễn Thị Thanh Phượng |
| 250 | |a Tái bản | ||
| 260 | |a H. |b Xây dựng |c 2010 | ||
| 300 | |a 359 tr. |b minh hoạ |c 27 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 356-358 | ||
| 520 | |a rình bày các khái niệm về môi trường. Giới thiệu các phương pháp xử lí khí thải: Xử lí Aerosol (bụi, khói, sương), xử lí khí thải bằng phương pháp hấp thụ, hấp phụ, phương pháp xúc tác và nhiệt... Các phương pháp xử lí nước thải: Xử lí các hạt lơ lửng, xử lí bằng phương pháp hoá lý, hoá học, hoá sinh, nhiệt và một số công nghệ xử lí nước thải. Các phương pháp xử lí chất thải rắn công nghiệp: Phương pháp quản lí, xử lí chất thải rắn vô cơ, hữu cơ, xử lí theo hướng tận dụng chất thải rắn của công nghiệp. | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Chất thải công nhiệp |v Giáo trình |x Kỹ thuật xử lý |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Chất thải công nhiệp | ||
| 653 | |a Môi trường | ||
| 700 | 1 | |a Nguyễn Thị Thanh Phượng | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 628.4 NG-P |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 1 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 628.4 NG-P |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 1 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||