Tạo hình và phương pháp hướng dẫn hoạt động tạo hình cho trẻ em làm đồ chơi Q.2 Tạo hình và phương pháp hướng dẫn hoạt động tạo hình cho trẻ em làm đồ chơi
Những vấn đề chung về đồ chơi: khái niệm, đặc điểm, tác dụng, phân loại và bảo quản đồ chơi trẻ em. Hướng dẫn cách thực hành làm đồ chơi cho trẻ em mẫu giáo
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Đại học Quốc gia Hà Nội
2006
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01972aam a22004218a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018625 | ||
| 003 | 15059 | ||
| 005 | 20131205081219.0 | ||
| 008 | 131129s2006 viesd | ||
| 020 | |c 15000đ |d 3000b | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | |2 14 |a 372.21 |b ĐĂ-N | ||
| 084 | |b T000H | ||
| 084 | |a U411.37 | ||
| 100 | 1 | |a Đặng Hồng Nhật | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tạo hình và phương pháp hướng dẫn hoạt động tạo hình cho trẻ em làm đồ chơi |c Đặng Hồng Nhật |n Q.2 |p Tạo hình và phương pháp hướng dẫn hoạt động tạo hình cho trẻ em làm đồ chơi |
| 260 | |a H. |b Đại học Quốc gia Hà Nội |c 2006 | ||
| 300 | |a 92 tr. |b hình vẽ |c 27 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường cao đẳng Sư phạm Nhà trẻ Mẫu giáo TW1 | ||
| 520 | |a Những vấn đề chung về đồ chơi: khái niệm, đặc điểm, tác dụng, phân loại và bảo quản đồ chơi trẻ em. Hướng dẫn cách thực hành làm đồ chơi cho trẻ em mẫu giáo | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo dục mầm non |x Dạy và học |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Đồ chơi |x Tạo hình |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Đồ chơi | ||
| 653 | |a Giáo dục mầm non | ||
| 653 | |a Phương pháp dạy học | ||
| 773 | |b In lần 3 |d Đại học quốc gia |d H. |d 2006 |t Tạo hình và phương pháp hướng dẫn hoạt động tạo hình cho trẻ em làm đồ chơi |w 15058 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.21 ĐĂ-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 9 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.21 ĐĂ-N |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 9 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||