Một số suy rộng của không gian đều
Không gian Metric. Một số suy rộng của không gian đều.
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| מחברים אחרים: | |
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Vietnamese |
| יצא לאור: |
Đà Nẵng
Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng
2013
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01612nam a2200385 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018681 | ||
| 003 | 15116 | ||
| 005 | 20131220081220.0 | ||
| 008 | 131212s2013 viesd | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |a 514.325 |b NG-T |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Thị Hồng Trang | |
| 245 | 1 | 7 | |a Một số suy rộng của không gian đều |c Nguyễn Thị Hồng Trang ; Lương Quốc Tuyển hướng dẫn |k Khóa luận tốt nghiệp |
| 260 | |a Đà Nẵng |b Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng |c 2013 | ||
| 300 | |a 30 tr. |c 29 cm. |e Bản tóm tắt | ||
| 500 | |a Khóa luận tốt nghiệp đại học. Chuyên ngành: Cử nhân Toán Tin | ||
| 504 | |a Mục lục đầu trang, tài liệu tham khảo tr. 73 - 74, phụ lục [13 tr.] | ||
| 520 | |a Không gian Metric. Một số suy rộng của không gian đều. | ||
| 600 | 1 | 4 | |b Vua |c Đinh Tiên Hoàng |
| 650 | 0 | 4 | |a Không gian đều |v Khóa luận tốt nghiệp |
| 653 | |a Khoa Toán | ||
| 653 | |a Không gian đều | ||
| 653 | |a Không gian metric | ||
| 653 | |a Tôpô không gian | ||
| 700 | 1 | |a Lương Quốc Tuyển |c TS. |e Hướng dẫn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 514.325 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 514.325 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||