Thành ngữ chỉ tâm địa, hành vi xấu trong tiếng Việt
Khái quát chung về thành ngữ. Đặc điểm ngữ pháp của thành ngữ chỉ tâm địa, hành vi xấu. Đặc điểm tu từ của thành ngữ chỉ tâm địa, hành vi xấu. Giá trị biểu trưng của thành ngữ chỉ tâm địa, hành vi xấu
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Awduron Eraill: | |
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
Đà Nẵng
Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng
2013
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01763nam a2200385 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000018948 | ||
| 003 | 15383 | ||
| 005 | 20140311160339.0 | ||
| 008 | 140224s2013 viesd | ||
| 041 | |a vie | ||
| 072 | |a VH | ||
| 082 | 1 | 4 | |a 495.9228 |b LÊ-K |
| 100 | 1 | |a Lê Thị Trâm Kiều | |
| 245 | 1 | 0 | |a Thành ngữ chỉ tâm địa, hành vi xấu trong tiếng Việt |c Lê Thị Trâm Kiều ; Trương Thị Diễm hướng dẫn |k Khóa luận tốt nghiệp |
| 260 | |a Đà Nẵng |b Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng |c 2013 | ||
| 300 | |a 55 tr., phụ lục 8 tr. |c 29 cm. | ||
| 500 | |a Khóa luận tốt nghiệp đại học. Chuyên ngành: Cử nhân Văn học | ||
| 520 | |a Khái quát chung về thành ngữ. Đặc điểm ngữ pháp của thành ngữ chỉ tâm địa, hành vi xấu. Đặc điểm tu từ của thành ngữ chỉ tâm địa, hành vi xấu. Giá trị biểu trưng của thành ngữ chỉ tâm địa, hành vi xấu | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Thành ngữ |v Khóa luận tốt nghiệp |x Tiếng Việt |x Nghiên cứu |
| 653 | |a Thành ngữ | ||
| 653 | |a Tâm địa xấu | ||
| 653 | |a Khoa Ngữ văn | ||
| 653 | |a Hành vi xấu | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 700 | 1 | |a Trương Thị Diễm |c TS. |e Hướng dẫn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9228 LÊ-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 495.9228 LÊ-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||