|
|
|
|
| LEADER |
01135nam a2200241 4500 |
| 001 |
000019608 |
| 003 |
16045 |
| 005 |
20150812150830.0 |
| 008 |
140623s2013 sd |
| 100 |
1 |
|
|a Kê Sửu
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Văn hóa dân gian các dân tộc ít người ở Thừa Thiên Huế
|b Song ngữ Việt - ta ôi, Việt - Cơ tu
|c Kê Sửu (ch.b), Trần Nguyễn Khánh Phong, Triều Nguyên
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Văn hóa thông tin
|c 2013
|
| 300 |
|
|
|c 21 cm.
|
| 774 |
|
|
|a Kê Sửu
|d H.
|d Văn hóa thông tin
|d 2013
|g Quyển 1
|h 665 tr.
|n Đầu sách ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Văn hóa dân gian các dân tộc ít người ở Thừa Thiên Huế
|w 16046
|
| 774 |
|
|
|a Kê Sửu
|d H.
|d Văn hóa thông tin
|d 2013
|g Quyển 2
|h 597 tr.
|n Đầu sách ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Văn hóa dân gian các dân tộc ít người ở Thừa Thiên Huế
|w 16047
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|