|
|
|
|
| LEADER |
01603nam a2200277 4500 |
| 001 |
000019611 |
| 003 |
16048 |
| 005 |
20150812150831.0 |
| 008 |
140623s2013 sd |
| 100 |
1 |
|
|a Nguyễn Chí Bền
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Truyện cười dân gian Việt Nam
|c Nguyễn Chí Bền (ch.b) ; Phạm Lan Oanh (bs.)
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 2013
|
| 300 |
|
|
|c 21 cm.
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Chí Bền
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2013
|g Quyển 1
|h 441 tr.
|n Đầu sách ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Truyện cười dân gian người Việt
|w 16049
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Chí Bền
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2013
|g Quyển 2
|h 419 tr.
|n Đầu sách ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Truyện cười dân gian người Việt
|w 16050
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Chí Bền
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2013
|g Quyển 3
|h 407 tr.
|n Đầu sách ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Truyện cười dân gian người Việt
|w 16051
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Chí Bền
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Quyển 4
|h 521 tr.
|n Đầu sách ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Truyện cười dân gian người Việt
|w 17252
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Chí Bền
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Quyển 5
|h 418 tr.
|n Đầu sách ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Truyện cười dân gian người Việt
|w 17253
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|