|
|
|
|
| LEADER |
02273aam a22004338a 4500 |
| 001 |
000019643 |
| 003 |
16082 |
| 005 |
20150330080355.0 |
| 008 |
140625s2014 viesd |
| 020 |
|
|
|a 9786049023385
|d 2000b
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
0 |
4 |
|2 23
|a 398.209597
|b S550T
|
| 100 |
1 |
|
|a Đỗ Hồng Kỳ
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Sử thi Ê Đê
|c B.s.: Đỗ Hồng Kỳ (ch.b.), Y'Kô Niê
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 2014
|
| 300 |
|
|
|c 21cm
|
| 500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Văn học dân gian
|
| 651 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Việt Nam
|
| 655 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Sử thi
|
| 655 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Sử thi Ê đê
|
| 700 |
1 |
|
|a Y'Kô Niê
|e b.s.
|
| 773 |
|
|
|a Đỗ Hồng Kỳ
|d 2014
|d H.
|d Khoa học xã hội
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Sử thi Ê Đê
|w 598148
|
| 774 |
|
|
|a Đỗ Hồng Kỳ
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.1
|h 542 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Sử thi Ê Đê
|w 16083
|
| 774 |
|
|
|a Đỗ Hồng Kỳ
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.2
|h 539 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Sử thi Ê Đê
|w 16084
|
| 774 |
|
|
|a Đỗ Hồng Kỳ
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.3
|h 373 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Sử thi Ê Đê
|w 16085
|
| 774 |
|
|
|a Đỗ Hồng Kỳ
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.4
|h 403 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Sử thi Ê Đê
|w 16086
|
| 774 |
|
|
|a Đỗ Hồng Kỳ
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Quyển 6
|h 687 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Sử thi Ê Đê
|w 17321
|
| 774 |
|
|
|a Đỗ Hồng Kỳ
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Quyển 5
|h 701 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Sử thi Ê Đê
|w 17320
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 398.209597 DO-K
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 3
|g 0
|h N
|i 0
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 398.209597 DO-K
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 3
|g 0
|h N
|i 0
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|