|
|
|
|
| LEADER |
01230nam a2200301 4500 |
| 001 |
000019648 |
| 003 |
16087 |
| 005 |
20150812150838.0 |
| 008 |
140625s2013 sd |
| 245 |
0 |
0 |
|a Nguyễn Ngọc Tấn - Nguyễn Thi
|c Ngô Thảo (st., bs.)
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Văn học
|c 2013
|
| 300 |
|
|
|c 21 cm.
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Văn học
|d 1996
|g Tập 1
|h 698 tr.
|w 1749
|
| 774 |
|
|
|d 1996
|d H.
|d Văn học
|g Tập 2
|h 612 tr.
|w 1750
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Văn học
|d 1996
|g Tập 3
|h 484 tr.
|w 1752
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d Văn học
|d 1996
|g Tập 4
|h 889 tr.
|w 1754
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thi
|d Văn học
|d H.
|d 2013
|g Tập 1
|h 498 tr.
|t Nguyễn Ngọc Tấn - Nguyễn Thi
|w 16088
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thi
|d Văn học
|d H.
|d 2013
|g Tập 2
|h 608 tr.
|t Nguyễn Ngọc Tấn - Nguyễn Thi
|w 16089
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thi
|d Văn học
|d H.
|d 2013
|g Tập 3
|h 436 tr.
|t Nguyễn Ngọc Tấn - Nguyễn Thi
|w 16090
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thi
|d Văn học
|d H.
|d 2013
|g Tập 4
|h 630 tr.
|t Nguyễn Ngọc Tấn - Nguyễn Thi
|w 16091
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|