Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học I Giáo trình dành cho hệ đào tạo cử nhân giáo dục tiểu học
Trình bày những vấn đề chung của phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học. Phương pháp dạy học các phân môn tiếng Việt ở tiểu học: vần, tập viết, chính tả
সংরক্ষণ করুন:
| অন্যান্য লেখক: | , , , |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Vietnamese |
| প্রকাশিত: |
H.
Đại học Sư phạm
2013
|
| সংস্করন: | In lần thứ 10 |
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01767aam a22004338a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000019662 | ||
| 003 | 16101 | ||
| 005 | 20140818130841.0 | ||
| 008 | 140721s2013 viesd | ||
| 020 | |c 45000 |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 372.6 |b Phư |
| 245 | 0 | 0 | |a Phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học I |b Giáo trình dành cho hệ đào tạo cử nhân giáo dục tiểu học |c Lê Phương Nga (ch.b.), Lê A, Đặng Kim Nga, Đỗ Xuân Thảo |
| 250 | |a In lần thứ 10 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2013 | ||
| 300 | |a 235 tr. |b hình vẽ, bảng |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục cuối mỗi chương | ||
| 520 | |a Trình bày những vấn đề chung của phương pháp dạy học tiếng Việt ở tiểu học. Phương pháp dạy học các phân môn tiếng Việt ở tiểu học: vần, tập viết, chính tả | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo dục tiểu học |x Tiếng Việt |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Giáo dục Tiểu học | ||
| 653 | |a Phương pháp giảng dạy | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Lê Phương Nga |e ch.b. | |
| 700 | 1 | |a Lê A | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Xuân Thảo | |
| 700 | 1 | |a Đặng Kim Nga | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.6 Phư |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 3 |h N |i 75 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.6 Phư |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 3 |h N |i 75 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||