Giáo trình Tiếng Việt 1 Giáo trình đào tạo cử nhân Sư phạm Tiểu học
Cung cấp kiến thức về ngữ âm học tiếng Việt, các đơn vị ngữ âm, âm tiết tiếng Việt, hệ thống âm vị tiếng Việt hiện đại và một số vấn đề liên quan đến ngữ âm học trong nhà trường, nội dung chính của từ vựng, đơn vị từ vựng, hệ thống từ vựng và ngữ nghĩa tiếng Việt...
Tallennettuna:
| Päätekijä: | |
|---|---|
| Muut tekijät: | |
| Aineistotyyppi: | Kirja |
| Kieli: | Vietnamese |
| Julkaistu: |
H.
Đại học Sư phạm
2010
|
| Aiheet: | |
| Tagit: |
Lisää tagi
Ei tageja, Lisää ensimmäinen tagi!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01727aam a22004098a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000019666 | ||
| 003 | 16105 | ||
| 005 | 20140818130815.0 | ||
| 008 | 140721s2010 viesd | ||
| 020 | |c 34000 |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 372.6 |b LÊ-A |
| 100 | 1 | |a Lê A | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình Tiếng Việt 1 |b Giáo trình đào tạo cử nhân Sư phạm Tiểu học |c Lê A , Đỗ Xuân Thảo |
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2010 | ||
| 300 | |a 179 tr. |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục cuối mỗi chương | ||
| 520 | |a Cung cấp kiến thức về ngữ âm học tiếng Việt, các đơn vị ngữ âm, âm tiết tiếng Việt, hệ thống âm vị tiếng Việt hiện đại và một số vấn đề liên quan đến ngữ âm học trong nhà trường, nội dung chính của từ vựng, đơn vị từ vựng, hệ thống từ vựng và ngữ nghĩa tiếng Việt | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo dục tiểu học |v Giáo trình |x Tiếng Việt |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Ngữ âm học | ||
| 653 | |a Từ vựng | ||
| 653 | |a Tiếng Việt | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| 700 | 1 | |a Đỗ Xuân Thảo | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.6 LÊ-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 6 |h N |i 29 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.6 LÊ-A |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 6 |h N |i 29 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||