|
|
|
|
| LEADER |
01425aam a22003858a 4500 |
| 001 |
000019675 |
| 003 |
16114 |
| 005 |
20140818130859.0 |
| 008 |
140721s2014 viesd |
| 020 |
|
|
|c 25000đ
|d 1000b
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|2 14
|a 372.7
|b TR-H
|
| 084 |
|
|
|a C10z71
|b TH552H
|
| 100 |
1 |
|
|a Trần Diên Hiển
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Thực hành giải toán tiểu học
|c Trần Diên Hiển
|n T.2
|p Thực hành giải toán tiểu học
|
| 250 |
|
|
|a Tái bản lần 6, có sửa chữa
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Đại học Sư phạm
|c 2014
|
| 300 |
|
|
|a 155 tr.
|b hình vẽ
|c 21 cm.
|
| 650 |
0 |
4 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Giáo dục tiểu học
|x Toán học
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|
| 653 |
|
|
|a Giáo dục Tiểu học
|
| 653 |
|
|
|a Toán
|
| 653 |
|
|
|a Thực hành
|
| 655 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Sách đọc thêm
|
| 773 |
|
|
|b Tái bản lần thứ 6 có chỉnh lí
|d Đại học Sư Phạm
|d H.
|d 2014
|t Thực hành giải toán Tiểu học
|w 16112
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 372.7 TR-H
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 10
|g 0
|h N
|i 12
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 372.7 TR-H
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 10
|g 0
|h N
|i 12
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|