|
|
|
|
| LEADER |
00822nam a2200229 4500 |
| 001 |
000019763 |
| 003 |
16204 |
| 005 |
20150812150800.0 |
| 008 |
140826s2010 sd |
| 100 |
1 |
|
|a Hoàng Trọng Yêm
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Hóa học hữu cơ
|c Hoàng Trọng Yêm (ch.b); Trịnh Thanh Đoan, Nguyễn Đăng QUang, Dương Văn Tuệ
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Bách Khoa
|c 2010
|
| 774 |
|
|
|d H.
|d 2010
|d Bách khoa Hà Nội
|g T.1
|h 197 tr.
|t Hóa học hữu cơ
|w 16205
|
| 774 |
|
|
|b In lần thứ 3, có sửa chữa, bổ sung
|d Bách khoa Hà Nội
|d H.
|d 2010
|g T.2
|h 379 tr.
|t Hóa học hữu cơ
|w 16206
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|