Giáo trình mĩ thuật và phương pháp dạy học mĩ thuật- Dành cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học hệ chính quy, tại chức và từ xa
Trình bày một số vấn đề chung của mĩ thuật: sự hình thành và phát triển, mối quan hệ với cuộc sống con người và các loại hình cơ bản. Giới thiệu phương pháp dạy học mĩ thuật ở tiểu học: Phương pháp vẽ mẫu, vẽ trang trí, vẽ tranh, tập nặn và tạo dáng, thưởng thức mĩ thuật...
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Đại học Sư phạm
2009
|
| 版: | Tái bản, có sửa chữa, bổ sung |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01781aam a22003858a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000019896 | ||
| 003 | 16337 | ||
| 005 | 20141128151121.0 | ||
| 008 | 141126s2009 viesd | ||
| 020 | |c 42000đ |d 10000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 372.5 |b NG-T |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Quốc Toàn | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình mĩ thuật và phương pháp dạy học mĩ thuật- |b Dành cho sinh viên ngành Giáo dục Tiểu học hệ chính quy, tại chức và từ xa |c Nguyễn Quốc Toàn |
| 250 | |a Tái bản, có sửa chữa, bổ sung | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2009 | ||
| 300 | |a 200 tr. |b tranh vẽ |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 200 | ||
| 520 | |a Trình bày một số vấn đề chung của mĩ thuật: sự hình thành và phát triển, mối quan hệ với cuộc sống con người và các loại hình cơ bản. Giới thiệu phương pháp dạy học mĩ thuật ở tiểu học: Phương pháp vẽ mẫu, vẽ trang trí, vẽ tranh, tập nặn và tạo dáng, thưởng thức mĩ thuật | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Mĩ thuật |v Giáo trình |x Phương pháp giảng dạy |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Mĩ thuật | ||
| 653 | |a Phương pháp giảng dạy | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.5 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 6 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.5 NG-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 0 |h N |i 6 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||