| LEADER | 01249aam a22003618a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000019936 | ||
| 003 | 16377 | ||
| 005 | 20141202111237.0 | ||
| 008 | 141202s2013 viesd | ||
| 020 | |c 45000 |d 1000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 070.029 |b ĐÔ-H |
| 100 | 1 | |a Đỗ Thị Thu Hằng | |
| 245 | 1 | 0 | |a PR công cụ phát triển báo chí |c Đỗ Thị Thu Hằng |
| 260 | |a Tp. Hồ Chí Minh |b Nxb Trẻ |c 2013 | ||
| 300 | |a 239 tr. |b hình vẽ, bảng |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Học viện Báo chí và Tuyên truyền | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 3-4. - Phụ lục: tr. 205-229 | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Báo chí |x PR |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Báo chí | ||
| 653 | |a Quảng cáo | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 070.029 ĐÔ-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 4 |h N |i 25 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 070.029 ĐÔ-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 4 |h N |i 25 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||