Không gian S-đóng, đếm được và không gian compact yếu
Không gian Tôpô. Không gian S-đóng, đếm được và không gian compact yếu. Không gian S-đóng đếm ngược
Enregistré dans:
| Auteur principal: | |
|---|---|
| Autres auteurs: | |
| Format: | Livre |
| Langue: | Vietnamese |
| Publié: |
Đà Nẵng
Đại học Đà Nẵng
2014
|
| Sujets: | |
| Tags: |
Ajouter un tag
Pas de tags, Soyez le premier à ajouter un tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01572nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000019997 | ||
| 003 | 16438 | ||
| 005 | 20150309100347.0 | ||
| 008 | 141217s2014 viesd | ||
| 041 | |a vie | ||
| 082 | 1 | 4 | |a 514.3 |b NG-H |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Văn Hoàng | |
| 245 | 1 | |a Không gian S-đóng, đếm được và không gian compact yếu |c Nguyễn Văn Hoàng ; Lương Quốc Tuyển hướng dẫn. |k Luận văn Thạc sĩ | |
| 260 | |a Đà Nẵng |b Đại học Đà Nẵng |c 2014 | ||
| 300 | |a 71 tr., phụ lục 3 tr. |c 29 cm. |e Tóm tắt | ||
| 500 | |a Luận văn thạc sĩ Khoa học. Chuyên ngành: Phương pháp toán sơ cấp. Mã số: 60.46.40. | ||
| 520 | |a Không gian Tôpô. Không gian S-đóng, đếm được và không gian compact yếu. Không gian S-đóng đếm ngược | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Không gian tôpô |v Luận văn tốt nghiệp |x Nghiên cứu |
| 653 | |a Không gian S-đóng | ||
| 653 | |a Toán học | ||
| 653 | |a Không gian đếm ngược | ||
| 653 | |a Không gian compact yếu | ||
| 700 | 1 | |a Lương Quốc Tuyển |c TS. |e Hướng dẫn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 514.3 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 514.3 NG-H |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||