| LEADER | 01207aam a22003738a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000020145 | ||
| 003 | 16587 | ||
| 005 | 20150303080313.0 | ||
| 008 | 150206s2014 viesd | ||
| 020 | |d 750b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 23 |a 907 |b ĐĂ-B |
| 100 | 1 | |a Đặng Xuân Bảng | |
| 245 | 1 | 0 | |a Sử học bị khảo |c Đặng Xuân Bảng ; người dịch: Đỗ Mộng Khương |
| 260 | |a H. |b Văn hoá Thông tin |c 2014 | ||
| 300 | |a 607 tr. |c 21 cm. | ||
| 504 | |a Phụ lục: tr. 605-607 | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Sử học |z Việt Nam |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 653 | |a Sử học | ||
| 700 | 1 | |a Đỗ Mộng Khương |e Người dịch | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 907 ĐĂ-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 907 ĐĂ-B |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||