Biện pháp rèn luyện kỹ năng tự học vật lý cho học sinh chương "dao động cơ" vật lý 12 cơ bản.
Biện pháp Rèn luyện kỹ năng tự học vật lý cho học sinh chương “ dao động cơ ” - Vật lý 12 cơ bản, làm rõ những khía cạnh của thực trạng tự học, trên cơ sở đó chỉ ra những biện pháp rèn luyện kỹ năng tự học vật lý cho học sinh 12 THPT....
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| フォーマット: | 図書 |
| 出版事項: |
Hà nội
Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường ĐH Giáo dục
2013
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01886nam a2200361 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000020382 | ||
| 003 | 16827 | ||
| 005 | 20150317080347.0 | ||
| 008 | 150317s2013 sd | ||
| 082 | 1 | 4 | |a 531.320712 |b MA-M |
| 100 | |a Mạc Thị Tuyết Mai | ||
| 245 | 1 | |a Biện pháp rèn luyện kỹ năng tự học vật lý cho học sinh chương "dao động cơ" vật lý 12 cơ bản. |c Mạc Thị Tuyết Mai ; Tôn Tích Ái hướng dẫn. |k Luận văn Thạc sĩ | |
| 260 | |a Hà nội |b Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường ĐH Giáo dục |c 2013 | ||
| 300 | |a 126 tr. |c 29 cm. | ||
| 500 | |a Luận văn thạc sĩ Khoa học. Chuyên ngành: Lý luận và phương pháp dạy học ( bộ môn Vật Lý). Mã số: 60.14.10 | ||
| 520 | |a Biện pháp Rèn luyện kỹ năng tự học vật lý cho học sinh chương “ dao động cơ ” - Vật lý 12 cơ bản, làm rõ những khía cạnh của thực trạng tự học, trên cơ sở đó chỉ ra những biện pháp rèn luyện kỹ năng tự học vật lý cho học sinh 12 THPT. | ||
| 650 | 0 | 4 | |a Dao động cơ |v Luận văn tôt nghiệp |x Giáo dục trung học |
| 653 | |a Giáo dục THPT | ||
| 653 | |a Vật lý 12 | ||
| 653 | |a Phương pháp dạy học | ||
| 653 | |a Phướng pháp dạy học môn Lý | ||
| 653 | |a Dao động cơ | ||
| 700 | 1 | |a Tôn Tích Ái |c GS.TS |e Hướng dẫn | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 531.320712 MA-M |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 531.320712 MA-M |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||