Thuần phong mỹ tục phụ nữ Quảng Bình
Giới thiệu về điều kiện tự nhiên và xã hội tỉnh Quảng Bình. Tìm hiểu nét đẹp truyền thống về phong tục tập quán sinh sống và làm ăn của người phụ nữ Quảng Bình. Sinh hoạt văn hoá hội hè, hát hò, ca múa và trò chơi dân gian của phụ nữ Quảng Bình. Phong tục độc đáo của các dân tộc thiểu số Quảng Bình...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Văn hoá Thông tin
2014
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01896aam a22004098a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000020657 | ||
| 003 | 17103 | ||
| 005 | 20150330160303.0 | ||
| 008 | 150324s2014 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 390.082 |b ĐĂ-L |
| 100 | 1 | |a Đặng Thị Kim Liên | |
| 245 | 1 | 0 | |a Thuần phong mỹ tục phụ nữ Quảng Bình |c Đặng Thị Kim Liên |
| 260 | |a H. |b Văn hoá Thông tin |c 2014 | ||
| 300 | |a 371 tr. |b ảnh |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Thư mục: tr. 361-364 | ||
| 520 | |a Giới thiệu về điều kiện tự nhiên và xã hội tỉnh Quảng Bình. Tìm hiểu nét đẹp truyền thống về phong tục tập quán sinh sống và làm ăn của người phụ nữ Quảng Bình. Sinh hoạt văn hoá hội hè, hát hò, ca múa và trò chơi dân gian của phụ nữ Quảng Bình. Phong tục độc đáo của các dân tộc thiểu số Quảng Bình liên quan đến phụ nữ. Người mẹ giáo dục và truyền dạy thuần phong mỹ tục dân tộc cho con cái | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Phụ nữ |x Đời sống văn hoá |z Quảng Bình |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Quảng Bình | |
| 653 | |a Đời sống văn hoá | ||
| 653 | |a Thuần phong mỹ tục | ||
| 653 | |a Phụ nữ | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 390.082 ĐĂ-L |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 390.082 ĐĂ-L |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||