|
|
|
|
| LEADER |
01490aam a22004098a 4500 |
| 001 |
000020716 |
| 003 |
17163 |
| 005 |
20150331150353.0 |
| 008 |
150325s2014 viesd |
| 020 |
|
|
|d 500b
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|2 14
|a 398.909597
|b NG-D
|
| 084 |
|
|
|a V3(1)-63
|b T506N
|
| 100 |
1 |
|
|a Nguyễn Nghĩa Dân
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tục ngữ so sánh dân tộc Kinh và các dân tộc thiểu số Việt Nam
|c Nguyễn Nghĩa Dân
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Văn hóa thông tin
|c 2014
|
| 300 |
|
|
|a 227 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 504 |
|
|
|a Thư mục tr.225-227
|
| 650 |
0 |
4 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Văn học dân gian
|x Dân tộc thiểu số
|x Dân tộc Kinh
|z Việt Nam
|
| 650 |
0 |
4 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Tục ngữ
|x Dân tộc Kinh
|
| 650 |
0 |
4 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Tục ngữ
|x Dân tộc thiểu số
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|
| 651 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Bắc Cạn
|
| 651 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Ba Bể
|
| 653 |
|
|
|a Tục ngữ
|
| 653 |
|
|
|a Văn học dân gian
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 398.909597 NG-D
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 398.909597 NG-D
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|