Incoterms 2000
Gorde:
| Formatua: | Liburua |
|---|---|
| Hizkuntza: | Vietnamese |
| Argitaratua: |
Thống kê
1999
|
| Etiketak: |
Etiketa erantsi
Etiketarik gabe, Izan zaitez lehena erregistro honi etiketa jartzen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 00689nam a2200253 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000020743 | ||
| 003 | 17190 | ||
| 005 | 20150909100910.0 | ||
| 008 | 150326s1999 viesd | ||
| 020 | |c 28000 | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 382 |b Inc |
| 245 | 1 | 0 | |a Incoterms 2000 |c Người dịch : Nguyễn Trọng Thuỷ ; Hiệu chỉnh: Lê Chí Thành. |
| 246 | |a Những điều kiện thương mại quốc tế | ||
| 260 | |b Thống kê |c 1999 | ||
| 300 | |a tr. |c cm. | ||
| OWN | |a LSP | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||