|
|
|
|
| LEADER |
01290aam a22003018a 4500 |
| 001 |
000020801 |
| 003 |
17248 |
| 005 |
20150327140356.0 |
| 008 |
150327s2014 sd |
| 082 |
0 |
4 |
|2 23
|
| 100 |
1 |
|
|a Vũ Ngọc Khánh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kho tàng truyện cười Việt Nam
|c Vũ Ngọc Khánh
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Thời đại
|c 2014
|
| 300 |
|
|
|c 21cm
|
| 500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Ngọc Khánh
|d H.
|d Thời đại
|d 2014
|g T.2
|h 611tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|w 648095
|z 9786049428166
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Ngọc Khánh
|d H.
|d Thời đại
|d 2014
|g T.3
|h 646tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|w 648097
|z 9786049428173
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Ngọc Khánh
|d Thời Đại
|d H.
|d 2014
|g T.1
|h 386 tr.
|t Kho tàng truyện cười Việt Nam
|w 17249
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Ngọc Khánh
|d Thời Đại
|d H.
|d 2014
|g T.2
|h 611 tr.
|t Kho tàng truyện cười Việt Nam
|w 17250
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Ngọc Khánh
|d Thời Đại
|d H.
|d 2014
|g T.3
|h 649 tr.
|t Kho tàng truyện cười Việt Nam
|w 17251
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|