Kho tàng truyện cười Việt Nam T.2 Kho tàng truyện cười Việt Nam
Gồm 894 mẩu truyện cười
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Vietnamese |
| Cyhoeddwyd: |
H.
Thời Đại
2014
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01333nam a2200349 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000020803 | ||
| 003 | 17250 | ||
| 005 | 20150401090429.0 | ||
| 008 | 150327s2014 viesd | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |a 398.708995922 |b VU-K |
| 100 | 1 | |a Vũ Ngọc Khánh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Kho tàng truyện cười Việt Nam |c Vũ Ngọc Khánh |n T.2 |p Kho tàng truyện cười Việt Nam |
| 260 | |a H. |b Thời Đại |c 2014 | ||
| 300 | |a 611 tr. |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Thư mục tr. 585-611 | ||
| 520 | 3 | |a Gồm 894 mẩu truyện cười | |
| 650 | 0 | 4 | |a Truyện cười |z Việt Nam |
| 653 | |a Văn học dân gian | ||
| 653 | |a Truyện cười | ||
| 773 | |d Thời đại |d H. |d 2014 |n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |t Kho tàng truyện cười Việt Nam |w 17248 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.708995922 VU-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.708995922 VU-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||