|
|
|
|
| LEADER |
01684nam a2200289 4500 |
| 001 |
000020812 |
| 003 |
17259 |
| 005 |
20150812150854.0 |
| 008 |
150327s2014 sd |
| 100 |
1 |
|
|a Nguyễn Thị Huệ
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Truyện cổ tích người Việt
|c Bs: Nguyễn Thị Huệ (ch.b) ; Trần Thị An
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 2014
|
| 300 |
|
|
|c 21 cm.
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thị Huế
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.1
|h 438 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Truyện cổ tích người Việt
|w 17260
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thị Huế
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.3
|h 399 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Truyện cổ tích người Việt
|w 17262
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thị Huế
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|d H.
|g Q.2
|h 439 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Truyện cổ tích người Việt
|w 17261
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thị Huế
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.4
|h 470 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Truyện cổ tích người Việt
|w 17263
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thị Huế
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.5
|h 442 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Truyện cổ tích người Việt
|w 17264
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thị Huế
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.6
|h 390 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Truyện cổ tích người Việt
|w 17265
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|