|
|
|
|
| LEADER |
01812nam a2200289 4500 |
| 001 |
000020825 |
| 003 |
17272 |
| 005 |
20150812150856.0 |
| 008 |
150327s2014 sd |
| 100 |
1 |
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Truyện thơ các dân tộc thiểu số Việt Nam
|c B.s.: Nguyễn Xuân Kính (ch.b.), Vũ Quang Dũng
|
| 260 |
|
|
|a H,
|b Khoa học xã hội
|c 2014
|
| 300 |
|
|
|c 21 cm.
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.4
|h 491 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Truyện thơ các dân tộc thiểu số Việt Nam
|w 17276
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.5
|h 359 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Truyện thơ các dân tộc thiểu số Việt Nam
|w 17277
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.6
|h 487 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Truyện thơ các dân tộc thiểu số Việt Nam
|w 17278
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.1
|h 431 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Truyện thơ các dân tộc thiểu số Việt Nam
|w 17273
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.2
|h 311 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Truyện thơ các dân tộc thiểu số Việt Nam
|w 17274
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.3
|h 543 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Truyện thơ các dân tộc thiểu số Việt Nam
|w 17275
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|