|
|
|
|
| LEADER |
01673aam a22003258a 4500 |
| 001 |
000020846 |
| 003 |
17293 |
| 005 |
20150327170307.0 |
| 008 |
150327s2014 viesd |
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
0 |
4 |
|2 23
|a 398.209597
|
| 100 |
1 |
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Sử thi Xơ Đăng
|c B.s.: Nguyễn Xuân Kính (ch.b.), Vũ Quang Dũng, Vũ Hoàng Hiếu
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 2014
|
| 300 |
|
|
|c 21cm.
|
| 500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.1
|h 847tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|w 641232
|z 9786049023828
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.2
|h 503tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|w 641236
|z 9786049023835
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.3
|h 391tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|w 641241
|z 9786049023842
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.2
|h 391 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Sử thi Xơ Đăng
|w 17296
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.2
|h 503 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Sử thi Xơ Đăng
|w 17295
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.1
|h 847 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Sử thi Xơ Đăng
|w 17294
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|