|
|
|
|
| LEADER |
01607aam a22003258a 4500 |
| 001 |
000020850 |
| 003 |
17297 |
| 005 |
20150327170341.0 |
| 008 |
150327s2014 viesd |
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
0 |
4 |
|2 23
|a 398.209597
|
| 100 |
1 |
|
|a Nguyễn Quang Tuệ
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Sử thi Ba Na
|c Nguyễn Quang Tuệ b.s.
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 2014
|
| 300 |
|
|
|c 21cm
|
| 500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Quang Tuệ
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.2
|h 455tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|w 641247
|z 9786049023507
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Quang Tuệ
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.3
|h 335tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|w 641910
|z 9786049023514
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Quang Tuệ
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.1
|h 547tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|w 641245
|z 9786049023491
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Quang Tuệ
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.2
|h 455 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Sử thi Ba Na
|w 17299
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Quang Tuệ
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.1
|h 547 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Sử thi Ba Na
|w 17298
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Quang Tuệ
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.3
|h 335 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Sử thi Ba Na
|w 17300
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|