|
|
|
|
| LEADER |
01723aam a22003258a 4500 |
| 001 |
000020854 |
| 003 |
17301 |
| 005 |
20150327170352.0 |
| 008 |
150327s2014 sd |
| 082 |
0 |
4 |
|2 23
|a 398.209597
|
| 100 |
1 |
|
|a Vũ Anh Tuấn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Sử thi Ra Glai
|c B.s.: Vũ Anh Tuấn (ch.b.), Vũ Quang Dũng
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 2014
|
| 300 |
|
|
|c 21cm
|
| 500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Anh Tuấn
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.1
|h 761tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|w 622092
|z 9786049023347
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Anh Tuấn
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.3
|h 673tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|w 622098
|z 9786049023361
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Anh Tuấn
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.4
|h 429tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|w 622101
|z 9786049023378
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Anh Tuấn
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.2
|h 451tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|w 622096
|z 9786049023354
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Anh Tuấn
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.1
|h 761 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Sử thi Ra Glai
|w 17302
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Anh Tuấn
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.3
|h 673 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Sử thi Ra Glai
|w 17303
|
| 774 |
|
|
|a Vũ Anh Tuấn
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.4
|h 429 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Sử thi Ra Glai
|w 17304
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|