Sử thi Mơ Nông Q.9 Sử thi Mơ Nông
Sử thi Mơ Nông
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Khoa học xã hội
2014
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01551aam a22004338a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000020871 | ||
| 003 | 17318 | ||
| 005 | 20150401100411.0 | ||
| 008 | 150327s2014 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 895.31032 |b ĐÔ-K |
| 100 | 1 | |a Đỗ Hồng Kỳ | |
| 245 | 1 | 0 | |a Sử thi Mơ Nông |c B.s.: Đỗ Hồng Kỳ (ch.b.), Vũ Quang Dũng |n Q.9 |p Sử thi Mơ Nông |
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 2014 | ||
| 300 | |a 431 tr. |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Thư mục tr.431 | ||
| 520 | 3 | |a Sử thi Mơ Nông | |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Sử thi |x Dân tộc Mnông |z Việt Nam |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 653 | |a Dân tộc Mnông | ||
| 653 | |a Văn học dân gian | ||
| 653 | |a Sử thi | ||
| 653 | |a Văn học Việt Nam | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sử thi | |
| 700 | 1 | |a Vũ Quang Dũng |e b.s | |
| 773 | |d Khoa học xã hội |d H. |d 2014 |n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |t Sử thi Mơ Nông |w 17309 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 895.31032 ĐÔ-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 895.31032 ĐÔ-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||