|
|
|
|
| LEADER |
01338aam a22003018a 4500 |
| 001 |
000020878 |
| 003 |
17325 |
| 005 |
20150330090348.0 |
| 008 |
150330s2014 viesd |
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
0 |
4 |
|2 23
|
| 100 |
1 |
|
|a Kiều Thu Hoạch
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Giai thoại văn học Việt Nam
|c Kiều Thu Hoạch ch.b., b.s.
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 2014
|
| 300 |
|
|
|c 21cm.
|
| 500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 774 |
|
|
|a Kiều Thu Hoạch
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.1
|h 470tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|w 638246
|z 9786049022913
|
| 774 |
|
|
|a Kiều Thu Hoạch
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.2
|h 415tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|w 641904
|z 9786049022920
|
| 774 |
|
|
|a Kiều Thu Hoạch
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.2
|h 415 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Giai thoại văn học Việt Nam
|w 17328
|
| 774 |
|
|
|a Kiều Thu Hoạch
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.1
|h 470 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Giai thoại văn học Việt Nam
|w 17327
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|