|
|
|
|
| LEADER |
01665nam a2200301 4500 |
| 001 |
000020885 |
| 003 |
17332 |
| 005 |
20150812150810.0 |
| 008 |
150330s2014 sd |
| 100 |
1 |
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|e Chủ biên
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Tục ngữ người Việt
|c Nguyễn Xuân Kính
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 2014
|
| 300 |
|
|
|c 21 cm.
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d 2014
|d Khoa học xã hội
|d H.
|g Q.3
|h 452 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Tục ngữ người Việt
|w 17335
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.2
|h 508 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Tục ngữ người Việt
|w 17334
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.1
|h 450 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Tục ngữ người Việt
|w 17333
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.4
|h 524 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Tục ngữ người Việt
|w 17338
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Xuân Kính
|d H.
|d Khoa học xã hội
|d 2014
|g Q.5
|h 536 tr.
|n ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|t Tục ngữ người Việt
|w 17339
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 895.922 NG-K
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 895.922 NG-K
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|