Tục ngữ người Việt Q.5 Tục ngữ người Việt
Tục ngữ người Việt về : Những quan niệm đa dạng về nhân sinh, vũ trụ (tiếp theo)
محفوظ في:
| المؤلف الرئيسي: | |
|---|---|
| مؤلفون آخرون: | |
| التنسيق: | كتاب |
| اللغة: | Vietnamese |
| منشور في: |
H.
Khoa học xã hội
2014
|
| الموضوعات: | |
| الوسوم: |
إضافة وسم
لا توجد وسوم, كن أول من يضع وسما على هذه التسجيلة!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01805aam a22004338a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000020892 | ||
| 003 | 17339 | ||
| 005 | 20150401100430.0 | ||
| 008 | 150330s2014 viesd | ||
| 020 | |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 398.995922 |b NG-K |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Xuân Kính | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tục ngữ người Việt |c B.s.: Nguyễn Xuân Kính (ch.b.), Phan Lan Hương |n Q.5 |p Tục ngữ người Việt |
| 260 | |a H. |b Khoa học xã hội |c 2014 | ||
| 300 | |a 536 tr. |c 21 cm. | ||
| 500 | |a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | ||
| 504 | |a Thư mục tr.535-536 | ||
| 520 | 3 | |a Tục ngữ người Việt về : Những quan niệm đa dạng về nhân sinh, vũ trụ (tiếp theo) | |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Tục ngữ |x Người Việt |z Việt Nam |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Việt Nam | |
| 653 | |a Tục ngữ | ||
| 653 | |a Người Việt | ||
| 653 | |a Văn học dân gian | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Tục ngữ | |
| 700 | 1 | |a Phan Lan Hương |e b.s. | |
| 773 | |d Khoa học xã hội |d H. |d 2014 |t Tục ngữ người Việt |w 17332 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |d 398.995922 NG-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.995922 NG-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LNN |d 398.995922 NG-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 398.995922 NG-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 1 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||