Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn sinh học 9
Yêu cầu chung về tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức kĩ năng môn học. Tự học theo hệ thống câu hỏi và bài tập phần Di truyền học, sinh vật và môi trường. Tự kiểm tra thường xuyên và định kì.
Đã lưu trong:
| 主要作者: | |
|---|---|
| 其他作者: | , |
| 格式: | 图书 |
| 语言: | Vietnamese |
| 出版: |
H.
Đại học Sư phạm
2011
|
| 主题: | |
| 标签: |
添加标签
没有标签, 成为第一个标记此记录!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01835aam a22004578a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023050 | ||
| 003 | 19499 | ||
| 005 | 20150529090519.0 | ||
| 008 | 150527s2011 viesd | ||
| 020 | |c 29000đ |d 5000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 570.712 |b LÊ-T |
| 100 | 1 | |a Lê Đình Trung | |
| 245 | 1 | 0 | |a Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn sinh học 9 |c Lê Đình Trung (ch.b.), Trịnh Nguyên Giao, Ngô Văn Hưng |
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2011 | ||
| 300 | |a 177 tr. |b bảng |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục đầu sách | ||
| 520 | 3 | |a Yêu cầu chung về tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức kĩ năng môn học. Tự học theo hệ thống câu hỏi và bài tập phần Di truyền học, sinh vật và môi trường. Tự kiểm tra thường xuyên và định kì. | |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Sinh học |x Giáo dục trung học |
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Sinh học |x Dạy và học |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Di truyền học | ||
| 653 | |a Sinh vật và môi trường | ||
| 653 | |a Tự học | ||
| 653 | |a Sinh học lớp 9 | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sách đọc thêm | |
| 700 | 1 | |a Ngô Văn Hưng |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Trịnh Nguyên Giao |e b.s. | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 570.712 LÊ-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 570.712 LÊ-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 5 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||