|
|
|
|
| LEADER |
01045nam a2200229 4500 |
| 001 |
000023107 |
| 003 |
19556 |
| 005 |
20150812150825.0 |
| 008 |
150529s2010 sd |
| 100 |
1 |
|
|a Nguyễn Thê Ngôn
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Hóa học vô cơ
|c Nguyễn Thê Ngôn, Trần Thị Đà
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Đại học Sư Phạm
|c 2010
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thê Ngôn
|b Tái bản lần thứ 1, có sửa chữa, bổ sung
|d Đại học Sư phạm
|d H.
|d 2011
|g T.1
|h 287 tr.
|n Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án Đào tạo giáo viên THCS
|t Hóa học vô cơ
|w 19557
|
| 774 |
|
|
|a Nguyễn Thê Ngôn
|b Tái bản lần thứ 2
|d Đại học Sư phạm
|d H.
|d 2010
|g T.2
|h 403 tr.
|n Đầu bìa sách ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Dự án Đào tạo giáo viên THCS
|t Hoá vô cơ
|w 19558
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|