Phương pháp giáo dục giá trị sống, kĩ năng sống Giúp bạn gặt hái sự thành công
Qua những câu chuyện ngắn đưa ra các triết lí, các bài học giáo dục giá trị sống. Giúp các em biết cách điều chỉnh nhận thức, niềm tin, thái độ, làm giàu các giá trị sống và kĩ năng sống, để chủ động tự tin, sống vị tha, yêu thương, thay đổi tư duy để thành công trong học tập, cuộc sống và hạnh phúc...
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Đại học Sư phạm
2014
|
| 版: | Tái bản có chỉnh lí |
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01679aam a22003738a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023128 | ||
| 003 | 19577 | ||
| 005 | 20150601150643.0 | ||
| 008 | 150601s2014 viesd | ||
| 020 | |c 45000 |d 2000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 158 |b NG-K |
| 100 | 1 | |a Nguyễn Công Khanh | |
| 245 | 1 | 0 | |a Phương pháp giáo dục giá trị sống, kĩ năng sống |b Giúp bạn gặt hái sự thành công |c Nguyễn Công Khanh |
| 250 | |a Tái bản có chỉnh lí | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2014 | ||
| 300 | |a 232 tr. |b hình vẽ, bảng |c 24cm |e Đĩa CD | ||
| 504 | |a Thư mục: đầu sách | ||
| 520 | |a Qua những câu chuyện ngắn đưa ra các triết lí, các bài học giáo dục giá trị sống. Giúp các em biết cách điều chỉnh nhận thức, niềm tin, thái độ, làm giàu các giá trị sống và kĩ năng sống, để chủ động tự tin, sống vị tha, yêu thương, thay đổi tư duy để thành công trong học tập, cuộc sống và hạnh phúc | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Tâm lý học |x Kỹ năng sống |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Kĩ năng sống | ||
| 653 | |a Giá trị sống | ||
| 653 | |a Tâm lí học | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 158 NG-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 158 NG-K |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 2 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||