|
|
|
|
| LEADER |
01052nam a2200253 4500 |
| 001 |
000023210 |
| 003 |
19660 |
| 005 |
20150812150847.0 |
| 008 |
150604s2014 sd |
| 100 |
1 |
|
|a Phan Huy Chú
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Lịch triều hiến chương loại chí
|c Phan Huy Chú
|
| 260 |
|
|
|a Tp. HCM.
|b Trẻ
|c 2014
|
| 774 |
|
|
|a Phan Huy Chú
|d Trẻ
|d HCM.
|d 2014
|g T.1
|h 319 tr
|t Dư địa chí. Nhân vật chí
|w 19661
|
| 774 |
|
|
|a Phan Huy Chú
|d Nxb. Trẻ
|d Tp. Hồ Chí Minh
|d 2014
|g T.3
|h 556 tr.
|t Quan chức chí - Lễ nghi chí
|w 19662
|
| 774 |
|
|
|a Phan Huy Chú
|d Nxb. Trẻ
|d Tp. Hồ Chí Minh
|d 2014
|g T.4
|h 468 tr.
|t Khoa mục chí - Quốc dụng chí - Hình luật chí
|w 19663
|
| 774 |
|
|
|a Phan Huy Chú
|d Nxb. Trẻ
|d Tp. Hồ Chí Minh
|d 2014
|g T.5
|h 518 tr.
|t Binh chế chí - Văn tịch chí - Bang giao chí
|w 19664
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|