Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn địa lý 9
Trình bày về chuẩn kiến thức, kĩ năng trong chương trình giáo dục phổ thông môn địa lí , một số dạng đề 15 phút, 1 tiết và 33 câu hỏi, bài tập cùng đáp án trả lời đối với học sinh lớp 9
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| その他の著者: | |
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Vietnamese |
| 出版事項: |
H.
Đại học Sư phạm
2009
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01802aam a22004578a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023257 | ||
| 003 | 19707 | ||
| 005 | 20150605150625.0 | ||
| 008 | 150605s2009 viesd | ||
| 020 | |c 16000đ |d 5000b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 910.76 |b PH-S |
| 100 | 1 | |a Phạm Thị Sen | |
| 245 | 0 | 0 | |a Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn địa lý 9 |c Phạm Thị Sen (ch.b.), Nguyễn Đức Vũ |
| 246 | |a Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức, kĩ năng môn địa lí 9 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2009 | ||
| 300 | |a 156 tr. |b bảng |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Thư mục đầu sách | ||
| 520 | 3 | |a Trình bày về chuẩn kiến thức, kĩ năng trong chương trình giáo dục phổ thông môn địa lí , một số dạng đề 15 phút, 1 tiết và 33 câu hỏi, bài tập cùng đáp án trả lời đối với học sinh lớp 9 | |
| 650 | 0 | 4 | |a Địa lý |v Bài tập |x Dạy và học |x Giáo dục trung học |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Địa lí | ||
| 653 | |a Bài tập | ||
| 653 | |a Ôn tập | ||
| 653 | |a Tự học | ||
| 653 | |a Lớp 9 | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Sách đọc thêm | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Đức Vũ |e b.s. | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 910.76 PH-S |e check_holdings |t Error 5003 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |h N |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 910.76 PH-S |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 20 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||