Từ điển bách khoa Britannica T.2 Từ điển bách khoa Britannica
Gồm trên 28.000 mục từ do các soạn giả của bộ sách Britannica Concise Encyclopaedia biên soạn, bổ sung thêm gần 300 mục từ Việt Nam cùng 2.000 ảnh minh hoạ, bản đồ, bảng biểu và hình vẽ; cập nhật những thông tin mới nhất về công nghệ và thời sự thế giới; bao trùm toàn diện các lĩnh vực địa lý, lịch...
Na minha lista:
| Outros Autores: | , , , , , , , , , , |
|---|---|
| Formato: | Livro |
| Idioma: | Vietnamese English |
| Publicado em: |
H.
Giáo dục
2014
|
| Assuntos: | |
| Tags: |
Adicionar Tag
Sem tags, seja o primeiro a adicionar uma tag!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 02311aam a22005058a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023266 | ||
| 003 | 19716 | ||
| 005 | 20150812160802.0 | ||
| 008 | 150605s2014 viesd | ||
| 020 | |c 1500000 đ |d 3000b | ||
| 041 | 1 | |a vie |h eng | |
| 082 | 0 | 4 | |2 23 |a 031 |b Tưđ |
| 245 | 0 | 0 | |a Từ điển bách khoa Britannica |c B.s.: Vũ Viết Chính, Phạm Minh Hạc, Phạm Văn Khôi... ; Dịch: Phạm Quốc Cường... ; H.đ.: Nguyễn Bá... |n T.2 |p Từ điển bách khoa Britannica |
| 260 | |a H. |b Giáo dục |c 2014 | ||
| 300 | |a 1545 tr. |b minh hoạ |c 29 cm. | ||
| 520 | |a Gồm trên 28.000 mục từ do các soạn giả của bộ sách Britannica Concise Encyclopaedia biên soạn, bổ sung thêm gần 300 mục từ Việt Nam cùng 2.000 ảnh minh hoạ, bản đồ, bảng biểu và hình vẽ; cập nhật những thông tin mới nhất về công nghệ và thời sự thế giới; bao trùm toàn diện các lĩnh vực địa lý, lịch sử, khoa học, kinh doanh, chính trị... | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Bách khoa thư |
| 651 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Mỹ | |
| 653 | |a Từ điển | ||
| 653 | |a Britannica | ||
| 653 | |a Bách khoa thư | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Từ điển | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Minh Chí |e h.đ. | |
| 700 | 1 | |a Diệp Quang Ban |e h.đ. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Bá |e h.đ. | |
| 700 | 1 | |a Đặng Văn Dương |e dịch | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Đình Diễn |e dịch | |
| 700 | 1 | |a Phạm Quốc Cường |e dịch | |
| 700 | 1 | |a Lê Quang Long |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Phạm Văn Khôi |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Phạm Minh Hạc |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Vũ Viết Chính |e b.s. | |
| 700 | 1 | |a Nguyễn Hữu Quỳnh |e b.s. | |
| 773 | |d Giáo dục |d H. |d 2014 |t Từ điển bách khoa Britannica |w 651064 | ||
| 773 | |d Giáo dục Việt Nam |d H. |d 2014 |t Từ điển bách khoa Britannica |w 19714 | ||
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 031 Tưđ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 031 Tưđ |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 4 |g 0 |h N |i 0 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||