Giáo trình phát triển ngôn ngữ tuổi mầm non Giáo trình đào tạo cử nhân giáo dục mầm non
Trình bày những vấn đề chung về ngôn ngữ và sự phát triển ngôn ngữ trẻ em tuổi mầm non. Dạy trẻ nhận biết tập nói trong thời gian ba năm đầu. Nội dung giáo dục phát triển ngôn ngữ tuổi mẫu giáo. Một số biện pháp chuẩn bị khả năng tiền đọc - viết tuổi mầm non...
Đã lưu trong:
| Hovedforfatter: | |
|---|---|
| Format: | Bog |
| Sprog: | Vietnamese |
| Udgivet: |
H.
Đại học Sư phạm
2015
|
| Udgivelse: | In lần thứ 13 |
| Fag: | |
| Tags: |
Tilføj Tag
Ingen Tags, Vær først til at tagge denne postø!
|
| Thư viện lưu trữ: | Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng |
|---|
| LEADER | 01705aam a22003858a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 000023296 | ||
| 003 | 19746 | ||
| 005 | 20150901080952.0 | ||
| 008 | 150825s2015 viesd | ||
| 020 | |c 54000đ |d 6525b | ||
| 041 | 0 | |a vie | |
| 082 | 1 | 4 | |2 14 |a 372.62 |b ĐI-T |
| 100 | 1 | |a Đinh Hồng Thái | |
| 245 | 1 | 0 | |a Giáo trình phát triển ngôn ngữ tuổi mầm non |b Giáo trình đào tạo cử nhân giáo dục mầm non |c Đinh Hồng Thái |
| 250 | |a In lần thứ 13 | ||
| 260 | |a H. |b Đại học Sư phạm |c 2015 | ||
| 300 | |a 244 tr. |b bảng |c 24 cm. | ||
| 504 | |a Phụ lục: tr. 195-232. - Thư mục: tr. 241-244 | ||
| 520 | |a Trình bày những vấn đề chung về ngôn ngữ và sự phát triển ngôn ngữ trẻ em tuổi mầm non. Dạy trẻ nhận biết tập nói trong thời gian ba năm đầu. Nội dung giáo dục phát triển ngôn ngữ tuổi mẫu giáo. Một số biện pháp chuẩn bị khả năng tiền đọc - viết tuổi mầm non | ||
| 650 | 0 | 4 | |2 Bộ TK TVQG |a Ngôn ngữ |v Giáo trình |x Giáo dục mầm non |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 650 | 7 | |2 Bộ TK TVQG | |
| 653 | |a Giáo dục mầm non | ||
| 653 | |a Ngôn ngữ | ||
| 655 | 7 | |2 Bộ TK TVQG |a Giáo trình | |
| OWN | |a LSP | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.62 ĐI-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 1 |h N |i 12 |k 1 | ||
| 999 | |a From the UDN01 | ||
| AVA | |a UDN50 |b LSP |d 372.62 ĐI-T |e available |t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail. |f 10 |g 1 |h N |i 12 |k 1 | ||
| TYP | |a Monograph | ||
| TYP | |a Printed language | ||
| 980 | |a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng | ||