|
|
|
|
| LEADER |
01682aam a22004338a 4500 |
| 001 |
000023547 |
| 003 |
20000 |
| 005 |
20160105090106.0 |
| 008 |
160105s2015 viesd |
| 020 |
|
|
|d 2000b
|
| 041 |
0 |
|
|a vie
|
| 082 |
0 |
4 |
|2 23
|a 398.209597
|b TR-B
|
| 100 |
1 |
|
|a Trương Bi
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Lêng chết Khit Lêng
|b Sử thi M'nông
|c Hát kể: Điểu Klưt ; Trương Bi s.t. ; Điểu Kâu biên dịch
|
| 260 |
|
|
|a H.
|b Khoa học xã hội
|c 2015
|
| 300 |
|
|
|a 289 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
|
|
|a ĐTTS ghi: Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 546 |
|
|
|a Chính văn bằng 2 thứ tiếng: Mnông - Việt
|
| 650 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|
| 650 |
0 |
4 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Văn học dân gian
|x Dân tộc Mnông
|
| 651 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Việt Nam
|
| 653 |
|
|
|a Sử thi
|
| 653 |
|
|
|a Dân tộc Mnông
|
| 653 |
|
|
|a Văn học dân gian
|
| 655 |
|
7 |
|2 Bộ TK TVQG
|a Sử thi
|
| 700 |
1 |
|
|a Điểu Klưt
|e hát kể
|
| 700 |
1 |
|
|a Điểu Kâu
|e biên dịch
|
| OWN |
|
|
|a LSP
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 895.922 TR-B
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 398.209597 TR-B
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| 999 |
|
|
|a From the UDN01
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LNN
|d 895.922 TR-B
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|
| AVA |
|
|
|a UDN50
|b LSP
|d 398.209597 TR-B
|e available
|t Error 5001 Not defined in file expand_doc_bib_avail.
|f 1
|g 0
|h N
|i 0
|k 1
|
| TYP |
|
|
|a Monograph
|
| TYP |
|
|
|a Printed language
|
| 980 |
|
|
|a Mạng thư viện Đại học Đà Nẵng
|